VIETNAMESE

gậy có móc

gậy móc

word

ENGLISH

hooked stick

  
NOUN

/hʊkt ˈstɪk/

crook

Gậy có móc là cây gậy có móc ở đầu, thường dùng để kéo hoặc giữ đồ vật.

Ví dụ

1.

Người nông dân dùng gậy có móc để kéo cành cây.

The farmer used a hooked stick to grab the branch.

2.

Gậy có móc là công cụ đa năng trong nông nghiệp.

Hooked sticks are versatile tools in farming.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của hooked stick nhé! check Crook – Cây gậy có móc

Phân biệt: Crook là từ phổ biến hơn để chỉ cây gậy có móc, thường dùng trong chăn nuôi hoặc kéo các vật thể.

Ví dụ: The shepherd used a crook to guide the sheep. (Người chăn cừu dùng cây gậy có móc để dẫn dắt đàn cừu.) check Retrieval stick – Gậy lấy đồ

Phân biệt: Retrieval stick thường được dùng để chỉ các loại gậy móc chuyên dụng trong việc lấy đồ vật ở xa, khác với hooked stick có thể dùng cho nhiều mục đích.

Ví dụ: The retrieval stick helped him grab the keys from under the table. (Cây gậy lấy đồ giúp anh ấy lấy chùm chìa khóa dưới bàn.) check Shepherd's crook – Gậy móc của người chăn cừu

Phân biệt: Shepherd's crook chỉ loại gậy có móc đặc biệt được thiết kế để chăn dắt gia súc, tập trung vào mục đích chăn nuôi.

Ví dụ: The shepherd's crook is a traditional tool for guiding livestock. (Cây gậy móc của người chăn cừu là công cụ truyền thống để dẫn dắt gia súc.)