VIETNAMESE

bao đũa

vỏ đũa

word

ENGLISH

Chopstick sleeve

  
NOUN

/ˈʧɒpstɪk sliːv/

Utensil cover

Bao đũa là túi nhỏ dùng để giữ đũa sạch sẽ và tiện dụng.

Ví dụ

1.

Đũa được đựng trong bao đũa giấy.

The chopsticks came in a paper chopstick sleeve.

2.

Họ thiết kế bao đũa riêng.

They designed custom chopstick sleeves.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Chopstick sleeve nhé! check Chopstick cover – Vỏ đũa Phân biệt: Chopstick cover thường dùng để chỉ lớp bọc bao quanh đũa, tương tự nhưng ít trang trọng hơn Chopstick sleeve. Ví dụ: The chopstick cover was decorated with floral patterns. (Vỏ đũa được trang trí bằng họa tiết hoa lá.) check Chopstick pouch – Túi đựng đũa Phân biệt: Chopstick pouch thường dùng để chỉ túi đựng đũa có thể tái sử dụng, không phải dạng bao giấy như Chopstick sleeve. Ví dụ: The chopstick pouch was made of fabric for durability. (Túi đựng đũa được làm từ vải để tăng độ bền.) check Disposable chopstick sleeve – Bao đũa dùng một lần Phân biệt: Disposable chopstick sleeve nhấn mạnh vào tính chất dùng một lần, phổ biến trong nhà hàng và quán ăn. Ví dụ: Disposable chopstick sleeves are commonly used in Japanese restaurants. (Bao đũa dùng một lần thường được sử dụng trong các nhà hàng Nhật Bản.)