VIETNAMESE

tủ vải

tủ quần áo vải

word

ENGLISH

Fabric wardrobe

  
NOUN

/ˈfæbrɪk ˈwɔːrdrəʊb/

Cloth wardrobe

Tủ vải là tủ làm từ khung kim loại hoặc nhựa bọc vải, dùng để chứa quần áo.

Ví dụ

1.

Tủ vải nhẹ và dễ mang theo.

The fabric wardrobe is lightweight and portable.

2.

Cô ấy mua một tủ vải cho phòng ng

She bought a fabric wardrobe for her bedroom.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của fabric wardrobe nhé! check Cloth wardrobe – Tủ quần áo bằng vải Phân biệt: Cloth wardrobe tương tự fabric wardrobe, nhưng thường được dùng để mô tả các loại tủ vải đơn giản với thiết kế không phức tạp. Ví dụ: The cloth wardrobe is lightweight and easy to assemble. (Tủ quần áo bằng vải nhẹ và dễ dàng lắp ráp.) check Portable wardrobe – Tủ quần áo di động Phân biệt: Portable wardrobe nhấn mạnh vào tính di động của tủ, dễ dàng tháo lắp và di chuyển hơn so với fabric wardrobe thông thường. Ví dụ: The portable wardrobe is perfect for temporary storage in dorms. (Tủ quần áo di động rất phù hợp để lưu trữ tạm thời trong ký túc xá.) check Zipper wardrobe – Tủ vải có khóa kéo Phân biệt: Zipper wardrobe là loại tủ vải có thêm khóa kéo để bảo vệ quần áo bên trong, thường kín hơn so với fabric wardrobe không có khóa. Ví dụ: The zipper wardrobe keeps the clothes free from dust and insects. (Tủ vải có khóa kéo giữ quần áo không bị bụi bẩn và côn trùng.)