VIETNAMESE
móc kéo
dụng cụ kéo
ENGLISH
tow hook
/toʊ hʊk/
pulling hook
móc kéo là dụng cụ có hình móc, được gắn vào sợi dây hoặc dây thừng để kéo vật nặng hoặc giữ cố định vật gì đó.
Ví dụ
1.
Xe tải có một móc kéo để kéo vật nặng.
The truck had a tow hook for heavy objects.
2.
Một móc kéo chắc chắn rất quan trọng để kéo xe.
A strong tow hook is crucial for towing cars.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Tow hook nhé!
Hook – Móc
Phân biệt: Hook là một từ chung chỉ bất kỳ loại móc nào, bao gồm móc kéo, nhưng không nhất thiết phải dùng cho việc kéo vật nặng.
Ví dụ:
The fisherman used a hook to catch the fish.
(Người đánh cá đã dùng một chiếc móc để bắt cá.)
Towing device – Thiết bị kéo
Phân biệt: Towing device là thuật ngữ rộng hơn, bao gồm mọi thiết bị được dùng để kéo vật, trong khi tow hook là một phần cụ thể của thiết bị kéo, thường là móc gắn vào xe.
Ví dụ:
The towing device made it easier to move heavy vehicles.
(Thiết bị kéo đã giúp việc di chuyển các phương tiện nặng trở nên dễ dàng hơn.)
Tow ring – Vòng kéo
Phân biệt: Tow ring là một vòng kim loại dùng để kéo, tương tự như tow hook, nhưng có hình dạng khác.
Ví dụ: The truck had a tow ring to assist with vehicle recovery. (Chiếc xe tải có một vòng kéo để hỗ trợ việc cứu hộ phương tiện.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết