VIETNAMESE
bản đồ tỷ lệ lớn
bản đồ chi tiết
ENGLISH
Large-scale map
/lɑːrʤ skeɪl mæp/
Detailed map
Bản đồ tỷ lệ lớn là bản đồ chi tiết với tỷ lệ lớn hơn thông thường.
Ví dụ
1.
Bản đồ tỷ lệ lớn hiển thị mọi chi tiết.
The large-scale map shows every detail.
2.
Họ thích sử dụng bản đồ tỷ lệ lớn cho các dự án.
They prefer large-scale maps for projects.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Large-scale map nhé!
Detailed map – Bản đồ chi tiết
Phân biệt:
Detailed map nhấn mạnh vào chi tiết cụ thể của khu vực nhỏ, thường giống nhưng ít kỹ thuật hơn Large-scale map.
Ví dụ:
The detailed map included all streets and minor landmarks.
(Bản đồ chi tiết bao gồm tất cả các con đường và địa điểm nhỏ.)
Close-up map – Bản đồ phóng lớn
Phân biệt:
Close-up map tập trung vào việc phóng đại một khu vực nhỏ, không mang tính toán học như Large-scale map.
Ví dụ:
The close-up map helped visitors locate specific attractions.
(Bản đồ phóng lớn giúp du khách tìm các điểm tham quan cụ thể.)
High-resolution map – Bản đồ độ phân giải cao
Phân biệt:
High-resolution map tập trung vào độ sắc nét và chi tiết hình ảnh, thường phục vụ mục đích in ấn hoặc trực tuyến.
Ví dụ:
The high-resolution map allowed for clear visualization of the terrain.
(Bản đồ độ phân giải cao cho phép hình dung rõ ràng về địa hình.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết