VIETNAMESE

Mẹt

Khay tre

word

ENGLISH

Bamboo tray

  
NOUN

/ˈbæmbuː treɪ/

Wicker tray

Mẹt là một chiếc mâm tròn làm từ tre, thường dùng để đựng hoặc trình bày thực phẩm.

Ví dụ

1.

Mẹt đựng trái cây.

The bamboo tray holds the fruits.

2.

Rửa mẹt tre sau khi sử dụng.

Clean the bamboo tray after use.

Ghi chú

Từ Mẹt là một từ vựng thuộc lĩnh vực sản xuất đồ thủ công và trình bày thực phẩm. Cùng DOL tìm hiểu thêm những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Basket – Giỏ Ví dụ: The basket is woven from bamboo and used to carry fruits. (Chiếc giỏ được đan từ tre và dùng để đựng trái cây.) check Serving tray – Khay phục vụ Ví dụ: The bamboo tray doubles as a serving tray for tea. (Mẹt tre cũng có thể dùng làm khay phục vụ trà.) check Platter – Đĩa lớn Ví dụ: The bamboo tray was used as a platter for the appetizers. (Mẹt tre được sử dụng làm đĩa lớn để bày món khai vị.) check Food presentation – Trình bày thực phẩm Ví dụ: Bamboo trays are often used for traditional food presentation. (Mẹt tre thường được sử dụng để trình bày thực phẩm truyền thống.) check Circular tray – Khay hình tròn Ví dụ: The circular tray is perfect for sharing snacks among friends. (Mẹt hình tròn rất thích hợp để chia sẻ đồ ăn vặt với bạn bè.)