VIETNAMESE
tủ nhiều ngăn
tủ đa ngăn
ENGLISH
Multi-drawer cabinet
/ˈmʌlti ˈdrɔːər ˈkæbɪnət/
Multi-compartment cabinet
Tủ nhiều ngăn là tủ có nhiều ngăn dùng để lưu trữ hoặc sắp xếp đồ đạc.
Ví dụ
1.
Tủ nhiều ngăn giúp sắp xếp hồ sơ.
The multi-drawer cabinet helps organize files.
2.
Cô ấy mua một tủ nhiều ngăn cho văn phòng của mình.
She bought a multi-drawer cabinet for her office.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa sát nghĩa của multi-drawer cabinet nhé!
Drawer chest – Tủ nhiều ngăn kéo
Phân biệt:
Drawer chest là cách gọi khác của tủ nhiều ngăn, thường tập trung vào các thiết kế có ngăn kéo đồng nhất để lưu trữ đồ đạc một cách có hệ thống.
Ví dụ:
The drawer chest in the office is perfect for organizing paperwork.
(Tủ nhiều ngăn kéo trong văn phòng rất phù hợp để sắp xếp tài liệu.)
Compartment cabinet – Tủ ngăn
Phân biệt:
Compartment cabinet tập trung vào các ngăn bên trong tủ, có thể là ngăn kéo hoặc ngăn trống, linh hoạt hơn so với multi-drawer cabinet thông thường.
Ví dụ:
The compartment cabinet allows for both small items and larger folders.
(Tủ ngăn cho phép lưu trữ cả đồ nhỏ và các tài liệu lớn hơn.)
Organizer cabinet – Tủ sắp xếp
Phân biệt:
Organizer cabinet nhấn mạnh vào chức năng tổ chức và sắp xếp đồ đạc, thường được chia thành nhiều ngăn giống multi-drawer cabinet nhưng nhấn mạnh vào tính tiện dụng.
Ví dụ:
The organizer cabinet is ideal for craft supplies.
(Tủ sắp xếp rất lý tưởng để lưu trữ đồ thủ công.)
Stackable drawer cabinet – Tủ ngăn kéo xếp chồng
Phân biệt:
Stackable drawer cabinet là loại tủ có các ngăn kéo riêng biệt, có thể xếp chồng lên nhau, mang lại tính linh hoạt hơn cho việc lưu trữ.
Ví dụ:
The stackable drawer cabinet allows customization for different storage needs.
(Tủ ngăn kéo xếp chồng cho phép tùy chỉnh phù hợp với các nhu cầu lưu trữ khác nhau.)
Sectional cabinet – Tủ nhiều ngăn chia ô
Phân biệt:
Sectional cabinet là tủ được chia thành nhiều ô hoặc ngăn rõ ràng, thường được dùng trong gia đình hoặc văn phòng.
Ví dụ:
The sectional cabinet is perfect for keeping stationery and small tools.
(Tủ nhiều ngăn chia ô rất phù hợp để giữ văn phòng phẩm và dụng cụ nhỏ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết