VIETNAMESE

bàn thạch

nền tảng vững chắc

word

ENGLISH

Rock foundation

  
NOUN

/rɒk ˌfaʊnˈdeɪʃən/

Bedrock

Bàn thạch là nền tảng vững chắc, thường dùng để chỉ điều gì đó ổn định.

Ví dụ

1.

Niềm tin là bàn thạch của mọi mối quan hệ.

Trust is the rock foundation of any relationship.

2.

Bàn thạch hỗ trợ cho công trình.

The rock foundation supports the structure.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Rock foundation nhé! check Bedrock – Đá nền Phân biệt: Bedrock chỉ lớp đá cứng dưới lòng đất, thường được xem là nền tảng tự nhiên chắc chắn nhất, gần giống nhưng cụ thể hơn Rock foundation. Ví dụ: The building was anchored to the bedrock to ensure stability. (Tòa nhà được neo vào đá nền để đảm bảo độ ổn định.) check Solid rock base – Cơ sở đá rắn chắc Phân biệt: Solid rock base tập trung vào nền móng tự nhiên hoặc nhân tạo được làm từ đá cứng, rất gần với Rock foundation. Ví dụ: The ancient temple was built on a solid rock base that has lasted centuries. (Ngôi đền cổ được xây trên cơ sở đá rắn chắc đã tồn tại qua nhiều thế kỷ.) check Stone foundation – Nền móng bằng đá Phân biệt: Stone foundation thường được sử dụng để mô tả nền móng xây dựng, nhấn mạnh vào chất liệu đá được sử dụng. Ví dụ: The stone foundation of the castle has withstood the test of time. (Nền móng bằng đá của lâu đài đã chịu đựng thử thách của thời gian.) check Immutable base – Nền tảng vững chắc không thay đổi Phân biệt: Immutable base nhấn mạnh vào tính ổn định và không thể lay chuyển, phù hợp với nghĩa bóng của Bàn thạch. Ví dụ: Justice and fairness are the immutable bases of a strong legal system. (Công lý và sự công bằng là những nền tảng vững chắc không thể thay đổi của một hệ thống pháp luật mạnh mẽ.)