VIETNAMESE

Miếng dán màn hình

Bảo vệ màn hình

word

ENGLISH

Screen protector

  
NOUN

/skriːn prəˈtɛktər/

Display guard

Miếng dán màn hình là tấm dán mỏng để bảo vệ màn hình khỏi trầy xước.

Ví dụ

1.

Miếng dán màn hình giữ màn hình nguyên vẹn.

The screen protector keeps the display intact.

2.

Thay miếng dán màn hình nếu bị hỏng.

Replace the screen protector if it’s damaged.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Screen protector nhé! check Anti-glare screen protector – Miếng dán chống chói

Phân biệt: Anti-glare screen protector giúp giảm phản chiếu ánh sáng, phù hợp với môi trường ngoài trời.

Ví dụ: The anti-glare screen protector makes it easier to use the phone in sunlight. (Miếng dán chống chói giúp dễ dàng sử dụng điện thoại dưới ánh nắng.) check Privacy screen protector – Miếng dán bảo mật

Phân biệt: Privacy screen protector ngăn người khác nhìn thấy màn hình từ góc nghiêng.

Ví dụ: The privacy screen protector keeps your information secure. (Miếng dán bảo mật giữ thông tin của bạn an toàn.) check Matte screen protector – Miếng dán mờ

Phân biệt: Matte screen protector có bề mặt nhám, chống vân tay và chống chói tốt.

Ví dụ: Matte screen protectors are great for reducing glare. (Miếng dán mờ rất tốt trong việc giảm chói.) check Flexible screen protector – Miếng dán linh hoạt

Phân biệt: Flexible screen protector là loại dẻo, dễ uốn, thích hợp với các thiết bị có màn hình cong.

Ví dụ: The flexible screen protector fits perfectly on curved displays. (Miếng dán linh hoạt vừa khít với màn hình cong.)