VIETNAMESE

tranh số hóa

tranh kỹ thuật số

word

ENGLISH

Digital art

  
NOUN

/ˈdɪdʒɪtəl ɑːrt/

Computerized art

Tranh số hóa là tranh được tạo ra bằng kỹ thuật số hoặc công nghệ.

Ví dụ

1.

Tranh số hóa rất phổ biến với các nghệ sĩ trẻ.

Digital art is popular among young artists.

2.

Cô ấy chuyên về việc tạo ra tranh số hóa.

She specializes in creating digital art.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của digital art nhé! check Computer-generated art - Nghệ thuật tạo ra bằng máy tính

Phân biệt: Computer-generated art nhấn mạnh vào việc sử dụng phần mềm hoặc công cụ máy tính để tạo tranh, tương tự digital art.

Ví dụ: The computer-generated art was created using advanced 3D modeling software. (Nghệ thuật tạo ra bằng máy tính được tạo bằng phần mềm mô hình hóa 3D tiên tiến.) check Digital illustration - Minh họa kỹ thuật số

Phân biệt: Digital illustration thường dùng trong minh họa cho sách, báo hoặc quảng cáo, không phải lúc nào cũng mang tính nghệ thuật như digital art.

Ví dụ: The digital illustration complements the content of the e-book. (Minh họa kỹ thuật số bổ sung nội dung cho sách điện tử.) check Virtual painting - Tranh vẽ ảo

Phân biệt: Virtual painting mô tả tranh được tạo ra hoàn toàn trong không gian kỹ thuật số, thường tương tác với các công nghệ VR hoặc AR.

Ví dụ: Virtual painting allows artists to create immersive artworks. (Tranh vẽ ảo cho phép các nghệ sĩ tạo ra những tác phẩm nghệ thuật sống động.)