VIETNAMESE

bàn cuốc

bàn xếp

word

ENGLISH

Folding table

  
NOUN

/ˈfoʊldɪŋ ˈteɪbəl/

Portable table

Bàn cuốc là bàn nhỏ, thấp, thường dùng trong các hoạt động ngoài trời.

Ví dụ

1.

Chúng tôi mang bàn cuốc đi dã ngoại.

We brought a folding table for the picnic.

2.

Bàn cuốc nhẹ nhàng dễ mang.

The folding table is lightweight.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Folding table nhé! check Collapsible table - Bàn gấp gọn Phân biệt: Collapsible table nhấn mạnh vào khả năng gấp lại để tiết kiệm không gian, tương tự Folding table. Ví dụ: The collapsible table was perfect for camping trips. (Bàn gấp gọn rất phù hợp cho các chuyến cắm trại.) check Portable table - Bàn di động Phân biệt: Portable table tập trung vào khả năng di chuyển dễ dàng, không phải luôn gấp được như Folding table. Ví dụ: The portable table was lightweight and easy to carry. (Bàn di động nhẹ và dễ mang theo.) check Outdoor table - Bàn ngoài trời Phân biệt: Outdoor table được thiết kế dành riêng cho các hoạt động ngoài trời, không nhất thiết phải gấp được. Ví dụ: The outdoor table was sturdy enough to withstand strong winds. (Bàn ngoài trời đủ chắc chắn để chịu được gió mạnh.)