VIETNAMESE

vật hộ mệnh

bùa hộ mệnh

word

ENGLISH

Talisman

  
NOUN

/ˈtælɪzmən/

charm, amulet

Vật hộ mệnh là đồ vật được tin rằng mang lại sự bảo vệ hoặc may mắn cho người sở hữu.

Ví dụ

1.

Anh ấy mang theo vật hộ mệnh để bảo vệ trong chuyến hành trình.

He carried a talisman for protection during his journey.

2.

Vật hộ mệnh được cho là mang lại may mắn.

The talisman was believed to bring good fortune.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Talisman nhé! check Amulet - Bùa hộ mệnh Phân biệt: Amulet nhấn mạnh vào đồ vật được tin là bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc năng lượng xấu, tương tự Talisman. Ví dụ: He wore an amulet to ward off bad luck. (Anh ấy đeo một bùa hộ mệnh để tránh xui xẻo.) check Charm - Vật may mắn Phân biệt: Charm thường mang ý nghĩa nhẹ nhàng hơn, chỉ các vật nhỏ được xem là mang lại may mắn. Ví dụ: The charm bracelet was believed to bring prosperity. (Chiếc vòng tay may mắn được cho là mang lại sự thịnh vượng.) check Lucky token - Vật mang lại may mắn Phân biệt: Lucky token tập trung vào ý nghĩa may mắn, gần giống nhưng không có tính tâm linh mạnh mẽ như Talisman. Ví dụ: The coin became his lucky token during exams. (Đồng xu trở thành vật mang lại may mắn cho anh ấy trong các kỳ thi.)