VIETNAMESE

gậy chống

gậy đi bộ, gậy đỡ khi đi bộ

word

ENGLISH

walking stick

  
NOUN

/ˈwɔːkɪŋ ˌstɪk/

cane

Gậy chống là cây gậy được sử dụng để hỗ trợ đi lại, thường dành cho người lớn tuổi hoặc người bị thương.

Ví dụ

1.

Anh ấy tựa vào gậy chống để giữ thăng bằng.

He leaned on his walking stick for balance.

2.

Gậy chống rất phổ biến ở người lớn tuổi.

Walking sticks are common among elderly people.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của walking stick nhé! check Cane – Gậy đi bộ

Phân biệt: Cane là từ phổ biến hơn trong tiếng Anh để chỉ gậy chống, đặc biệt dành cho người lớn tuổi hoặc người cần hỗ trợ đi lại.

Ví dụ: He leaned on his cane as he walked up the hill. (Ông ấy dựa vào cây gậy khi đi lên đồi.) check Crutch – Nạng

Phân biệt: Crutch là dụng cụ hỗ trợ lớn hơn, thường dùng cho người bị thương hoặc không thể tự đứng vững, khác với walking stick dành cho hỗ trợ nhẹ.

Ví dụ: After the accident, she needed crutches to move around. (Sau tai nạn, cô ấy cần dùng nạng để di chuyển.) check Hiking pole – Gậy đi bộ đường dài

Phân biệt: Hiking pole được thiết kế đặc biệt để hỗ trợ khi leo núi hoặc đi bộ trên địa hình khó khăn, không phải cho mục đích y tế như walking stick.

Ví dụ: Hiking poles are essential for trekking in steep areas. (Gậy đi bộ đường dài rất cần thiết khi leo núi trên địa hình dốc.)