VIETNAMESE

tủ rack

tủ chứa máy chủ

word

ENGLISH

Rack cabinet

  
NOUN

/ræk ˈkæbɪnət/

Server rack

Tủ rack là tủ chứa thiết bị công nghệ thông tin như máy chủ và mạng.

Ví dụ

1.

Tủ rack chứa thiết bị mạng.

The rack cabinet houses networking equipment.

2.

Anh ấy lắp đặt một tủ rack mới cho trung tâm dữ liệu.

He installed a new rack cabinet for the data center.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của rack cabinet nhé! check Server rack - Tủ máy chủ Phân biệt: Server rack được thiết kế chuyên dụng để chứa máy chủ (server) và các thiết bị mạng, thường có cấu trúc cố định hơn so với rack cabinet. Ví dụ: The server rack is equipped with cooling fans to prevent overheating. (Tủ máy chủ được trang bị quạt làm mát để ngăn chặn quá nhiệt.) check Network cabinet - Tủ mạng Phân biệt: Network cabinet là loại tủ chứa các thiết bị mạng như switch, router, hoặc cáp, phù hợp với các hệ thống mạng nhỏ. Ví dụ: The network cabinet organizes cables neatly for easy access. (Tủ mạng sắp xếp cáp gọn gàng để dễ dàng truy cập.) check IT rack - Tủ thiết bị công nghệ thông tin Phân biệt: IT rack là thuật ngữ rộng hơn, chỉ các loại tủ chứa thiết bị công nghệ thông tin, bao gồm cả máy chủ và thiết bị mạng. Ví dụ: The IT rack holds all essential devices for the data center. (Tủ thiết bị công nghệ thông tin chứa tất cả các thiết bị cần thiết cho trung tâm dữ liệu.)