VIETNAMESE
bài lá
trò chơi bài
ENGLISH
Card game
/kɑrd ɡeɪm/
Deck game
Bài lá là trò chơi sử dụng bộ bài để chơi theo nhiều hình thức khác nhau.
Ví dụ
1.
Chúng tôi chơi bài lá sau bữa tối.
We played a card game after dinner.
2.
Trò chơi bài phổ biến trên toàn thế giới.
Card games are popular worldwide.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Card game nhé!
Playing cards - Bộ bài lá
Phân biệt:
Playing cards tập trung vào bộ bài được sử dụng trong các trò chơi, không phải là trò chơi cụ thể như Card game.
Ví dụ:
He shuffled the playing cards before starting the game.
(Anh ấy xáo bộ bài trước khi bắt đầu trò chơi.)
Deck game - Trò chơi bài
Phân biệt:
Deck game nhấn mạnh vào việc sử dụng bộ bài (deck) trong các trò chơi, gần giống nhưng ít phổ biến hơn Card game.
Ví dụ:
Deck games are popular at family gatherings.
(Trò chơi bài phổ biến trong các buổi họp mặt gia đình.)
Tabletop card game - Trò chơi bài trên bàn
Phân biệt:
Tabletop card game thường chỉ các trò chơi bài được chơi trên bàn, mang sắc thái cụ thể hơn Card game.
Ví dụ:
The tabletop card game kept everyone entertained for hours.
(Trò chơi bài trên bàn khiến mọi người giải trí trong nhiều giờ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết