VIETNAMESE
Dây thòng lọng
Dây buộc vòng
ENGLISH
Noose
/nuːs/
Loop rope
Dây thòng lọng là dây được buộc tạo thành vòng, thường dùng để kéo hoặc giữ vật.
Ví dụ
1.
Dây thòng lọng được thắt chặt để giữ hộp chắc chắn.
The noose was tightened to hold the box securely.
2.
Anh ấy thắt dây thòng lọng để bắt con vật.
He tied a noose to catch the animal.
Ghi chú
Từ Noose là một từ vựng thuộc lĩnh vực dụng cụ kéo giữ và công cụ buộc. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Slip knot – Nút trượt
Ví dụ:
A slip knot is used to create a quickly adjustable loop for securing items.
(Nút trượt được dùng để tạo vòng buộc có thể điều chỉnh nhanh chóng cho việc cố định đồ vật.)
Lariat loop – Vòng dây kéo
Ví dụ:
A lariat loop is popular in lassoing, providing a versatile method for capturing objects.
(Vòng dây kéo phổ biến trong nghề bắt gia súc, tạo cách buộc linh hoạt để bắt đồ vật.)
Binding cord – Dây buộc chặt
Ví dụ:
A binding cord is commonly used to secure bundles and packages effectively.
(Dây buộc chặt thường được dùng để cố định các gói hàng một cách hiệu quả.)
Slip noose – Dây buộc trượt
Ví dụ:
An adjustable slip noose allows for secure yet reversible binding of objects.
(Dây buộc trượt có thể điều chỉnh giúp cố định đồ vật mà vẫn dễ tháo ra.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết