VIETNAMESE

buồng

căn phòng nhỏ

word

ENGLISH

Chamber

  
NOUN

/ˈʧeɪmbər/

Enclosure

Buồng là không gian nhỏ, thường được sử dụng cho mục đích cụ thể.

Ví dụ

1.

Buồng được khóa lại để đảm bảo an toàn.

The chamber is locked for safety.

2.

Họ khám phá buồng cổ đại.

They explored the ancient chamber.

Ghi chú

Chamber là một từ tiếng Anh có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ chamber nhé! check Nghĩa 1: Phòng hoặc buồng họp, thường dùng cho mục đích chính thức Ví dụ: The council gathered in the chamber to discuss the new policy. (Hội đồng họp trong buồng để thảo luận chính sách mới.) check Nghĩa 2: Buồng chứa trong các thiết bị hoặc hệ thống máy móc Ví dụ: The fuel chamber was designed to store high-pressure gas safely. (Buồng chứa nhiên liệu được thiết kế để lưu trữ khí áp suất cao một cách an toàn.)