VIETNAMESE

dụng cụ vệ sinh

công cụ dọn dẹp

word

ENGLISH

cleaning tools

  
NOUN

/ˈkliːnɪŋ tuːlz/

cleaning equipment

Dụng cụ vệ sinh là các công cụ dùng để làm sạch, như chổi, khăn lau, hoặc máy hút bụi.

Ví dụ

1.

Cô ấy đã sử dụng dụng cụ vệ sinh để dọn dẹp nhà cửa.

She used cleaning tools to tidy up the house.

2.

Dụng cụ vệ sinh giúp việc nhà trở nên dễ dàng hơn.

Cleaning tools make housework easier.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của cleaning tools nhé! check Cleaning supplies – Dụng cụ làm sạch

Phân biệt: Cleaning supplies bao gồm cả hóa chất như chất tẩy rửa hoặc xà phòng, trong khi cleaning tools chỉ các dụng cụ vật lý như chổi hoặc khăn.

Ví dụ: She purchased cleaning supplies for the house. (Cô ấy đã mua dụng cụ làm sạch cho ngôi nhà.) check Cleaning equipment – Thiết bị vệ sinh

Phân biệt: Cleaning equipment thường ám chỉ các thiết bị lớn như máy hút bụi hoặc máy chà sàn, khác với cleaning tools là những dụng cụ nhỏ gọn.

Ví dụ: The janitor uses advanced cleaning equipment for the office. (Người lao công sử dụng thiết bị vệ sinh hiện đại cho văn phòng.) check Housekeeping tools – Dụng cụ dọn dẹp nhà cửa

Phân biệt: Housekeeping tools tập trung vào các công cụ làm sạch trong gia đình, mang tính chất cá nhân hóa hơn so với cleaning tools dùng trong nhiều bối cảnh.

Ví dụ: The housekeeping tools include a mop and a dustpan. (Dụng cụ dọn dẹp nhà cửa bao gồm cây lau nhà và hốt rác.)