VIETNAMESE

vạc dầu

vạc chứa dầu

word

ENGLISH

Oil cauldron

  
NOUN

/ɔɪl ˈkɔːldrən/

large pot

Vạc dầu là một loại vạc lớn, chứa dầu thường dùng để nấu ăn hoặc trong nghi lễ truyền thống.

Ví dụ

1.

Vạc dầu được đun nóng trên ngọn lửa lớn.

The oil cauldron was heated over a big fire.

2.

Nghi lễ sử dụng một vạc dầu truyền thống.

The ceremony used a traditional oil cauldron.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Oil cauldron nhé! check Frying vat – Thùng chiên dầu Phân biệt: Frying vat thường dùng trong bối cảnh công nghiệp hoặc nhà hàng, nhấn mạnh vào mục đích chiên, tương tự Oil cauldron. Ví dụ: The frying vat is used to prepare deep-fried dishes. (Thùng chiên dầu được dùng để chuẩn bị các món chiên ngập dầu.) check Large oil pot – Nồi dầu lớn Phân biệt: Large oil pot mô tả thiết bị nấu dầu có kích thước lớn, ít mang tính biểu tượng như Oil cauldron. Ví dụ: A large oil pot is necessary for frying whole chickens. (Một nồi dầu lớn rất cần thiết để chiên cả con gà.) check Cooking cauldron – Vạc nấu ăn Phân biệt: Cooking cauldron là thuật ngữ chung cho các loại vạc dùng để nấu, không cụ thể là chứa dầu như Oil cauldron. Ví dụ: The cooking cauldron was placed over an open fire for the ceremony. (Vạc nấu ăn được đặt trên lửa lớn để phục vụ cho nghi lễ.)