VIETNAMESE

tủ để tivi

kệ tivi

word

ENGLISH

TV stand

  
NOUN

/ˈtiːˌviː stænd/

Entertainment unit

Tủ để tivi là tủ được thiết kế để đặt và hỗ trợ tivi.

Ví dụ

1.

Tủ để tivi vừa vặn trong phòng khách.

The TV stand fits perfectly in the living room.

2.

Cô ấy mua một tủ để tivi hiện đại cho căn hộ.

She bought a modern TV stand for her flat.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của TV stand nhé! check Entertainment unit – Bộ lưu trữ giải trí Phân biệt: Entertainment unit thường lớn hơn, không chỉ để tivi mà còn chứa các thiết bị khác như loa và đầu phát. Ví dụ: The entertainment unit organizes all media devices neatly. (Bộ lưu trữ giải trí sắp xếp gọn gàng tất cả các thiết bị đa phương tiện.) check Media console – Tủ lưu trữ đa phương tiện Phân biệt: Media console là thuật ngữ tương tự, tập trung vào việc chứa và sắp xếp thiết bị truyền thông như tivi và máy chơi game. Ví dụ: The media console includes shelves for DVDs and gaming consoles. (Tủ lưu trữ đa phương tiện có các kệ để đĩa DVD và máy chơi game.) check Television cabinet – Tủ đựng tivi Phân biệt: Television cabinet thường có thiết kế kín hoặc có cửa để che giấu tivi khi không sử dụng, khác với TV stand mở. Ví dụ: The television cabinet protects the TV from dust and keeps the room tidy. (Tủ đựng tivi bảo vệ tivi khỏi bụi và giữ cho căn phòng gọn gàng.)