VIETNAMESE
lều nhỏ
lều nhỏ
ENGLISH
Small tent
/smɔːl tɛnt/
compact shelter
Lều nhỏ là nơi trú ẩn có kích thước nhỏ, phù hợp cho 1-2 người.
Ví dụ
1.
Lều nhỏ rất dễ mang theo.
The small tent was easy to carry.
2.
Cô ấy mua một lều nhỏ để cắm trại một mình.
She bought a small tent for solo camping.
Ghi chú
Từ Lều nhỏ là một từ vựng thuộc lĩnh vực du lịch và sinh tồn. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Camp - Cắm trại
Ví dụ: A small tent is perfect for a solo camp in the wilderness.
(Lều nhỏ rất phù hợp để cắm trại một mình trong vùng hoang dã.)
Pole - Cọc
Ví dụ: A small tent is supported by lightweight poles for easy setup.
(Lều nhỏ được đỡ bằng các cọc nhẹ để dễ lắp đặt.)
Shelter - Nơi trú ẩn
Ví dụ: A small tent provides a cozy shelter against wind and rain.
(Lều nhỏ cung cấp một nơi trú ẩn ấm cúng chống gió và mưa.)
Fabric - Vải
Ví dụ: A small tent is made of durable fabric to withstand outdoor conditions.
(Lều nhỏ được làm từ vải bền bỉ để chịu được điều kiện ngoài trời.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết