VIETNAMESE

vật có hình yên ngựa

vật hình yên ngựa

word

ENGLISH

Saddle-shaped object

  
NOUN

/ˈsædl ʃeɪpt ˈɒbʤɪkt/

arched, curved

Vật có hình yên ngựa là đồ vật có hình dạng giống yên ngựa, thường gặp trong thiết kế hoặc cấu trúc.

Ví dụ

1.

Vật có hình yên ngựa được sử dụng trong thiết kế kiến trúc.

The saddle-shaped object is used in architectural designs.

2.

Vật có hình yên ngựa phổ biến trong điêu khắc.

Saddle-shaped objects are common in sculptures.

Ghi chú

Từ Saddle-shaped object là một từ vựng thuộc lĩnh vực thiết kế và cơ học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Curved object - Vật cong Ví dụ: The curved object was ergonomically designed for comfort. (Vật cong được thiết kế công thái học để tạo sự thoải mái.) check Concave-convex object - Vật lõm-lồi Ví dụ: The saddle-shaped structure is an example of a concave-convex object. (Cấu trúc hình yên ngựa là một ví dụ về vật lõm-lồi.) check Ergonomic seat - Ghế công thái học Ví dụ: The ergonomic seat mimics a saddle-shaped design for optimal support. (Ghế công thái học mô phỏng thiết kế hình yên ngựa để hỗ trợ tối ưu.)