VIETNAMESE

túi đựng rác

túi rác

word

ENGLISH

Trash bag

  
NOUN

/træʃ bæg/

garbage bag, bin liner

Túi đựng rác là túi dùng để chứa và vận chuyển rác thải.

Ví dụ

1.

Túi đựng rác đầy sau bữa tiệc.

The trash bag was full after the party.

2.

Hãy dùng túi rác bền cho rác nặng.

Always use durable trash bags for heavy waste.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Trash bag nhé! check Garbage bag – Túi rác Phân biệt: Garbage bag là thuật ngữ phổ biến ở Mỹ, tương tự Trash bag, dùng để chứa rác thải sinh hoạt. Ví dụ: The garbage bag was full by the end of the day. (Túi rác đã đầy vào cuối ngày.) check Bin liner – Túi lót thùng rác Phân biệt: Bin liner thường dùng ở Anh, mô tả túi rác đặt trong thùng để giữ sạch thùng rác. Ví dụ: She replaced the bin liner in the kitchen trash can. (Cô ấy thay túi lót trong thùng rác nhà bếp.) check Refuse sack – Bao chứa rác Phân biệt: Refuse sack là thuật ngữ trang trọng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc quản lý rác. Ví dụ: The refuse sack was collected by the sanitation workers. (Bao chứa rác được thu gom bởi các nhân viên vệ sinh.)