VIETNAMESE
ghế chờ
ghế công cộng
ENGLISH
waiting chair
/ˈweɪtɪŋ ˌʧɛər/
public seat
Ghế chờ là loại ghế được đặt tại các khu vực công cộng như bệnh viện, sân bay hoặc nhà ga, phục vụ người ngồi chờ.
Ví dụ
1.
Ghế chờ rất thoải mái khi ngồi.
The waiting chair was comfortable to sit on.
2.
Ghế chờ rất cần thiết ở nơi công cộng.
Waiting chairs are essential in public places.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của waiting chair nhé!
Lobby chair – Ghế ở sảnh chờ
Phân biệt: Lobby chair thường ám chỉ ghế được đặt trong sảnh đợi, có thể có hoặc không có đệm, không phổ biến ở các khu vực ngoài trời như waiting chair.
Ví dụ:
The lobby chairs were arranged in a circle for the meeting.
(Các ghế ở sảnh chờ được sắp xếp thành vòng tròn cho cuộc họp.)
Reception chair – Ghế lễ tân
Phân biệt: Reception chair được dùng trong khu vực lễ tân, thường có thiết kế trang nhã hơn so với waiting chair ở nhà ga hoặc bệnh viện.
Ví dụ:
Reception chairs should be both comfortable and stylish.
(Ghế lễ tân nên vừa thoải mái vừa phong cách.)
Airport seating – Ghế ngồi ở sân bay
Phân biệt: Airport seating là loại ghế chờ chuyên dụng trong các sân bay, thường thiết kế dài hơn và được lắp đặt cố định.
Ví dụ: The airport seating was crowded during the holiday season. (Các ghế ngồi ở sân bay chật kín trong kỳ nghỉ lễ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết