VIETNAMESE

miếng nhỏ

miếng bé, mảnh nhỏ

word

ENGLISH

small piece

  
NOUN

/smɔːl pis/

tiny piece

miếng nhỏ là một mảnh hoặc phần nhỏ của một vật gì đó.

Ví dụ

1.

Anh ấy đã tìm thấy một miếng nhỏ của chiếc bình vỡ.

He found a small piece of the broken vase.

2.

Một miếng nhỏ kẹo đã được để lại trên bàn.

A small piece of candy was left on the table.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Small piece nhé! check Fragment – Mảnh vỡ

Phân biệt: Fragment ám chỉ một phần nhỏ bị vỡ hoặc tách ra từ vật thể lớn, thường không hoàn chỉnh.

Ví dụ: He found a fragment of the broken vase on the floor. (Anh ấy tìm thấy một mảnh vỡ của chiếc bình trên sàn.) check Chip – Mảnh vụn

Phân biệt: Chip thường chỉ các mảnh nhỏ rơi ra từ vật liệu cứng như gỗ, sứ, hoặc sắt.

Ví dụ: A chip of paint came off the wall. (Một mảnh sơn nhỏ bong ra khỏi tường.) check Shard – Mảnh sắc nhọn

Phân biệt: Shard thường được dùng để miêu tả các mảnh sắc nhọn từ kính hoặc sứ vỡ.

Ví dụ: A shard of glass cut his hand. (Một mảnh kính sắc nhọn cắt vào tay anh ấy.) check Sliver – Lát mỏng

Phân biệt: Sliver dùng để chỉ một phần rất nhỏ, thường là lát mỏng của vật gì đó.

Ví dụ: She added a sliver of lemon to her tea. (Cô ấy thêm một lát chanh mỏng vào trà của mình.) check Scrap – Mảnh thừa

Phân biệt: Scrap ám chỉ những mảnh nhỏ còn lại hoặc thừa sau quá trình sản xuất hoặc sử dụng.

Ví dụ: He collected scraps of wood to build a small shelf. (Anh ấy thu thập các mảnh gỗ thừa để làm một kệ nhỏ.)