VIETNAMESE

tủ chè

tủ trưng bày

word

ENGLISH

Display cabinet

  
NOUN

/dɪsˈpleɪ ˈkæbɪnɪt/

glass cabinet, showcase

Tủ chè là loại tủ truyền thống của người Việt, thường được làm bằng gỗ, có kính, dùng để trưng bày đồ quý như chè hoặc đồ trang trí.

Ví dụ

1.

Chiếc tủ chè cổ đựng những bộ ấm trà quý giá.

The antique display cabinet holds precious tea sets.

2.

Gia đình giữ gia bảo trong một chiếc tủ chè bằng gỗ.

The family keeps their heirlooms in a wooden display cabinet.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của display cabinet nhé! check China cabinet – Tủ trưng bày đồ sứ Phân biệt: China cabinet thường dùng để trưng bày các bộ đồ sứ hoặc chén trà, tương tự display cabinet nhưng mang tính chuyên biệt hơn. Ví dụ: The china cabinet displays an exquisite collection of porcelain tea sets. (Tủ trưng bày đồ sứ trưng bày một bộ sưu tập ấm trà sứ tinh xảo.) check Glass cabinet – Tủ kính Phân biệt: Glass cabinet nhấn mạnh vào thiết kế bằng kính, phù hợp cho việc trưng bày đồ quý hoặc trang trí như display cabinet. Ví dụ: The glass cabinet allows a clear view of the decorative items inside. (Tủ kính cho phép nhìn rõ các món đồ trang trí bên trong.) check Curio cabinet – Tủ đựng đồ sưu tập Phân biệt: Curio cabinet thường dùng để chứa các món đồ sưu tập nhỏ, không chỉ giới hạn ở chén hoặc đồ trang trí như display cabinet. Ví dụ: The curio cabinet is filled with antique figurines and rare artifacts. (Tủ đựng đồ sưu tập chứa đầy tượng cổ và hiện vật quý hiếm.)