VIETNAMESE

bản đồ khu vực được phòng hại

bản đồ phòng thủ

word

ENGLISH

Defense map

  
NOUN

/dɪˈfɛns mæp/

Protection map

Bản đồ khu vực được phòng hại là bản đồ hiển thị các khu vực phòng thủ.

Ví dụ

1.

Bản đồ phòng thủ hiển thị các khu vực an toàn.

The defense map showed secure zones.

2.

Họ cập nhật bản đồ phòng thủ thường xuyên.

They updated the defense map regularly.

Ghi chú

Từ Defense map là một từ vựng thuộc lĩnh vực quân sự và chiến lược. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Military map - Bản đồ quân sự Phân biệt: Military map nhấn mạnh vào việc sử dụng trong các hoạt động quân sự, bao gồm cả phòng thủ và tấn công, rộng hơn Defense map. Ví dụ: The military map displayed key defense positions. (Bản đồ quân sự hiển thị các vị trí phòng thủ quan trọng.) check Strategic map - Bản đồ chiến lược Phân biệt: Strategic map tập trung vào kế hoạch tổng thể, không chỉ giới hạn trong khu vực phòng thủ như Defense map. Ví dụ: The strategic map outlined potential threats and countermeasures. (Bản đồ chiến lược vạch ra các mối đe dọa tiềm tàng và các biện pháp đối phó.) check Fortification map - Bản đồ công sự Phân biệt: Fortification map cụ thể hơn, hiển thị chi tiết các công sự và cấu trúc phòng thủ. Ví dụ: The fortification map showed the layout of the city’s defensive walls. (Bản đồ công sự hiển thị sơ đồ của các bức tường phòng thủ của thành phố.)