VIETNAMESE

Mạt sắt

Vụn sắt

word

ENGLISH

Iron filings

  
NOUN

/ˈaɪərn ˈfaɪlɪŋz/

Metal shavings

Mạt sắt là các hạt vụn nhỏ tạo ra trong quá trình cắt hoặc mài sắt.

Ví dụ

1.

Mạt sắt bị hút bởi nam châm.

Iron filings are attracted to magnets.

2.

Loại bỏ mạt sắt cẩn thận.

Dispose of iron filings carefully.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Iron filings nhé! check Metal shavings – Vụn kim loại

Phân biệt: Metal shavings là từ chung để chỉ các vụn kim loại từ nhiều loại vật liệu khác nhau, không chỉ riêng sắt.

Ví dụ: Metal shavings can cause damage to machinery if not cleaned. (Vụn kim loại có thể gây hư hỏng máy móc nếu không được làm sạch.) check Steel filings – Vụn thép

Phân biệt: Steel filings là từ dùng để chỉ các hạt vụn nhỏ tạo ra từ quá trình cắt hoặc mài thép.

Ví dụ: Steel filings are collected during manufacturing. (Các vụn thép được thu gom trong quá trình sản xuất.) check Iron powder – Bột sắt

Phân biệt: Iron powder ám chỉ sắt ở dạng bột mịn, thường được dùng trong công nghiệp hoặc hóa học.

Ví dụ: Iron powder is used in the production of magnets. (Bột sắt được sử dụng trong sản xuất nam châm.) check Sawdust – Mạt cưa

Phân biệt: Sawdust là từ dùng để chỉ các vụn nhỏ tạo ra trong quá trình cưa gỗ, không liên quan đến kim loại.

Ví dụ: The carpenter swept away the sawdust. (Người thợ mộc quét đi mạt cưa.) check Debris – Mảnh vụn

Phân biệt: Debris là từ chung dùng để chỉ các mảnh vụn hoặc rác thải trong nhiều tình huống khác nhau, không giới hạn ở kim loại.

Ví dụ: Debris from the explosion covered the entire area. (Mảnh vụn từ vụ nổ phủ khắp khu vực.)