VIETNAMESE
tủ cấp đông
tủ đông
ENGLISH
Freezer cabinet
/ˈfriːzər ˈkæbɪnət/
Deep freezer
Tủ cấp đông là tủ lạnh dùng để bảo quản thực phẩm ở nhiệt độ rất thấp.
Ví dụ
1.
Tủ cấp đông giữ thực phẩm tươi trong nhiều tháng.
The freezer cabinet keeps food fresh for months.
2.
Tủ cấp đông đầy thịt đông lạnh.
The freezer cabinet is full of frozen meat.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của freezer cabinet nhé!
Deep freeze cabinet - Tủ đông sâu
Phân biệt:
Deep freeze cabinet là loại tủ đông có khả năng làm lạnh ở nhiệt độ cực thấp hơn so với freezer cabinet tiêu chuẩn.
Ví dụ:
The deep freeze cabinet preserves food for extended periods.
(Tủ đông sâu bảo quản thực phẩm trong thời gian dài.)
Commercial freezer - Tủ đông thương mại
Phân biệt:
Commercial freezer được thiết kế cho nhà hàng hoặc cửa hàng, thường lớn hơn và công suất cao hơn freezer cabinet gia đình.
Ví dụ:
The commercial freezer in the restaurant stores bulk ingredients.
(Tủ đông thương mại trong nhà hàng lưu trữ số lượng lớn nguyên liệu.)
Upright freezer cabinet - Tủ cấp đông đứng
Phân biệt:
Upright freezer cabinet là loại tủ đông đứng, tiết kiệm không gian hơn so với tủ nằm ngang.
Ví dụ:
The upright freezer cabinet fits perfectly in compact kitchens.
(Tủ cấp đông đứng vừa vặn trong các căn bếp nhỏ gọn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết