VIETNAMESE

miếng giẻ rách

miếng vải rách

word

ENGLISH

torn cloth

  
NOUN

/tɔːrn klɔθ/

shredded cloth

miếng giẻ rách là một miếng vải hoặc giẻ đã bị rách hoặc xé.

Ví dụ

1.

Anh ấy đã sử dụng một miếng giẻ rách để lau đổ chất lỏng.

He used a torn cloth to clean the spill.

2.

Miếng giẻ rách không còn hữu ích nữa.

The torn cloth was no longer useful.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Torn cloth nhé! check Rag – Giẻ rách

Phân biệt: Rag thường được sử dụng để chỉ các miếng vải cũ hoặc rách dùng cho việc lau chùi.

Ví dụ: He used an old rag to clean the windows. (Anh ấy dùng một miếng giẻ cũ để lau cửa sổ.) check Fabric scrap – Mảnh vải vụn

Phân biệt: Fabric scrap ám chỉ mảnh vải nhỏ còn sót lại sau khi may mặc.

Ví dụ: Fabric scraps are often used for patchwork. (Mảnh vải vụn thường được sử dụng để làm đồ chắp vá.) check Shred – Mảnh vải nhỏ

Phân biệt: Shred chỉ những mảnh vải rất nhỏ, thường do bị xé hoặc cắt.

Ví dụ: The cloth was torn into shreds by the sharp nails. (Tấm vải bị xé thành từng mảnh nhỏ bởi những chiếc đinh sắc.) check Patch – Miếng vá

Phân biệt: Patch là miếng vải nhỏ dùng để vá hoặc che một lỗ thủng trên quần áo hoặc đồ vật.

Ví dụ: The torn cloth was patched with a colorful fabric. (Miếng giẻ rách được vá bằng một mảnh vải đầy màu sắc.) check Cleaning cloth – Khăn lau

Phân biệt: Mặc dù không phải giẻ rách, cleaning cloth được dùng để chỉ các loại vải chuyên dụng để làm sạch.

Ví dụ: He grabbed a cleaning cloth to wipe the table. (Anh ấy lấy một chiếc khăn lau để lau bàn.)