VIETNAMESE

tro

tro tàn

word

ENGLISH

Ash

  
NOUN

/æʃ/

Cinder

Tro là phần còn lại sau khi đốt cháy vật liệu hữu cơ.

Ví dụ

1.

Lò sưởi đầy tro.

The fireplace was full of ash.

2.

Anh ấy quét tro từ lò sưởi.

He swept the ash from the hearth.

Ghi chú

Ash là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ ash nhé! check Nghĩa 1: Tro bụi do các sự kiện tự nhiên gây ra Ví dụ: Volcanic ash covered the nearby villages after the eruption. (Tro núi lửa bao phủ các ngôi làng lân cận sau vụ phun trào.) check Nghĩa 2: Hình thức ẩn dụ cho sự hủy diệt hoặc tái sinh Ví dụ: The city rose from the ashes after the devastating war. (Thành phố hồi sinh từ tro tàn sau cuộc chiến tàn khốc.)