VIETNAMESE
tủ thuốc y tế
tủ thuốc
ENGLISH
Medicine cabinet
/ˈmɛdɪsɪn ˈkæbɪnət/
First aid cabinet
Tủ thuốc y tế là tủ dùng để lưu trữ thuốc và các dụng cụ y tế cơ bản.
Ví dụ
1.
Tủ thuốc y tế chứa các loại thuốc cần thiết.
The medicine cabinet contains essential medicines.
2.
Cô ấy sắp xếp băng gạc trong tủ thuốc y tế.
She organized bandages in the medicine cabinet.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của medicine cabinet nhé!
First aid cabinet – Tủ sơ cứu
Phân biệt:
First aid cabinet được thiết kế chuyên biệt để lưu trữ các vật dụng sơ cứu như băng gạc, thuốc sát trùng, và kéo, khác với medicine cabinet thông thường.
Ví dụ:
The first aid cabinet is stocked with emergency supplies.
(Tủ sơ cứu được trang bị đầy đủ vật dụng khẩn cấp.)
Pharmacy cabinet – Tủ thuốc gia đình
Phân biệt:
Pharmacy cabinet thường dùng để lưu trữ thuốc cho các gia đình lớn hoặc phòng khám nhỏ, rộng hơn medicine cabinet.
Ví dụ:
The pharmacy cabinet contains both prescription and over-the-counter medicines.
(Tủ thuốc gia đình chứa cả thuốc kê đơn và thuốc không kê đơn.)
Medical storage cabinet – Tủ lưu trữ y tế
Phân biệt:
Medical storage cabinet là tủ lớn hơn, thường dùng trong bệnh viện hoặc phòng khám để lưu trữ cả thuốc và thiết bị y tế.
Ví dụ:
The medical storage cabinet is designed to organize surgical tools and medications.
(Tủ lưu trữ y tế được thiết kế để sắp xếp dụng cụ phẫu thuật và thuốc.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết