VIETNAMESE

trang phục biểu diễn

quần áo diễn

word

ENGLISH

Performance costume

  
NOUN

/pəˈfɔːrməns ˈkɒstjuːm/

Stage outfit

Trang phục biểu diễn là trang phục được sử dụng trong các buổi biểu diễn.

Ví dụ

1.

Các vũ công mặc trang phục biểu diễn rực rỡ.

The dancers wore colorful performance costumes.

2.

Cô ấy đã thiết kế một trang phục biểu diễn độc đáo.

She designed a unique performance costume.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của performance costume nhé! check Stage costume - Trang phục sân khấu

Phân biệt: Stage costume được thiết kế đặc biệt cho các buổi biểu diễn trên sân khấu, mang tính kịch tính hơn performance costume.

Ví dụ: The stage costume was embellished with sequins for a dazzling effect. (Trang phục sân khấu được trang trí bằng kim tuyến để tạo hiệu ứng lấp lánh.) check Theatrical costume - Trang phục kịch

Phân biệt: Theatrical costume nhấn mạnh vào việc sử dụng trong các vở kịch hoặc kịch nghệ, khác với performance costume có thể dùng cho nhiều loại biểu diễn khác nhau.

Ví dụ: The theatrical costume matched the character’s role perfectly. (Trang phục kịch hoàn toàn phù hợp với vai diễn của nhân vật.) check Dance costume - Trang phục khiêu vũ

Phân biệt: Dance costume là loại trang phục biểu diễn dành riêng cho các tiết mục nhảy múa hoặc vũ hội.

Ví dụ: The dance costume was designed to allow for free movement. (Trang phục khiêu vũ được thiết kế để giúp chuyển động linh hoạt.)