VIETNAMESE

ghế massage

ghế mát-xa

word

ENGLISH

massage chair

  
NOUN

/məˈsɑːʒ ˌʧɛər/

relaxation chair

Ghế massage là loại ghế được thiết kế với chức năng xoa bóp, thư giãn cơ thể thông qua các động cơ bên trong.

Ví dụ

1.

Anh ấy mua một ghế massage cho phòng khách.

He bought a massage chair for his living room.

2.

Ghế massage rất tốt để giảm căng thẳng.

Massage chairs are great for stress relief.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của massage chair nhé! check Reclining massage chair - Ghế massage ngả lưng

Phân biệt: Reclining massage chair là loại ghế massage có chức năng ngả lưng sâu, thường mang lại cảm giác thư giãn toàn thân hơn so với massage chair tiêu chuẩn.

Ví dụ: The reclining massage chair offers a full-body relaxation experience. (Ghế massage ngả lưng mang lại trải nghiệm thư giãn toàn thân.) check Heated massage chair - Ghế massage có sưởi

Phân biệt: Heated massage chair bổ sung chức năng sưởi ấm, giúp tăng cường thư giãn cơ bắp, khác với massage chair thông thường.

Ví dụ: The heated massage chair is ideal for relieving muscle tension in winter. (Ghế massage có sưởi rất lý tưởng để giảm căng cơ vào mùa đông.) check Portable massage chair - Ghế massage di động

Phân biệt: Portable massage chair là loại ghế massage nhỏ gọn, dễ di chuyển, thường dùng trong các tiệm spa hoặc văn phòng.

Ví dụ: The portable massage chair is convenient for on-the-go treatments. (Ghế massage di động rất tiện lợi cho các buổi trị liệu di động.)