VIETNAMESE

số báo

kỳ báo

word

ENGLISH

issue

  
NOUN

/ˈɪʃ.uː/

edition

Số báo là một ấn phẩm báo chí cụ thể trong một chuỗi phát hành.

Ví dụ

1.

Số báo mới nhất của tạp chí hiện đã có.

The latest issue of the magazine is available now.

2.

Số báo được phát hành hàng tuần hoặc hàng tháng.

Issues are published weekly or monthly.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của issue khi nói hoặc viết nhé! check A burning issue - Vấn đề nóng hổi, cấp bách Ví dụ: Climate change is a burning issue that needs to be addressed urgently. (Biến đổi khí hậu là một vấn đề nóng hổi cần được giải quyết khẩn cấp.) check Take issue with something - Không đồng ý với điều gì đó Ví dụ: I take issue with your statement that the project was a failure. (Tôi không đồng ý với tuyên bố của bạn rằng dự án đã thất bại.) check At issue - Đang được tranh luận, bàn cãi Ví dụ: The main point at issue is whether the government should increase taxes. (Điểm chính đang được tranh luận là liệu chính phủ có nên tăng thuế hay không.) check The latest issue - Số mới nhất (của tạp chí, báo) Ví dụ: Have you read the latest issue of the magazine? (Bạn đã đọc số mới nhất của tạp chí chưa?)