VIETNAMESE
lọng che
tán che
ENGLISH
Canopy
/ˈkænəpi/
ceremonial shade
Lọng che là ô lớn, thường dùng để bảo vệ khỏi nắng hoặc mưa trong các nghi lễ.
Ví dụ
1.
Lọng che tạo bóng mát trong sự kiện.
The canopy provided shade during the event.
2.
Họ đứng dưới lọng che để tránh nắng.
They stood under the canopy to avoid the sun.
Ghi chú
Từ canopy là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của canopy nhé!
Nghĩa 1 – Mái hiên hay phần che phủ kiến trúc ở bên ngoài tòa nhà
Ví dụ:
The grand hotel features an impressive canopy at its entrance.
(Khách sạn sang trọng có một mái che ấn tượng ở lối vào.)
Nghĩa 2 – Tán lá của rừng, lớp phủ tạo bóng mát cho hệ sinh thái
Ví dụ:
The forest's dense canopy shelters a variety of wildlife.
(Tán lá rừng dày đặc che chắn cho nhiều loài động vật hoang dã.)
Nghĩa 3 – Cấu trúc lều bạt được dựng lên ngoài trời để che mưa nắng cho sự kiện
Ví dụ:
They set up a large canopy at the festival to protect visitors from the sun.
(Họ dựng một mái che lớn tại lễ hội để bảo vệ khách tham dự khỏi nắng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết