VIETNAMESE
cái tạ
quả tạ
ENGLISH
weight
/weɪt/
dumbbell, barbell
Cái tạ là dụng cụ nặng, dùng để tập luyện hoặc đo khối lượng.
Ví dụ
1.
Anh ấy nâng một quả tạ nặng trong buổi tập.
He lifted a heavy weight during his workout.
2.
Quả tạ rơi xuống đất với tiếng thịch.
The weight fell to the ground with a thud.
Ghi chú
Từ weight là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của weight nhé!
Nghĩa 1: Khối lượng hoặc độ nặng của một vật
Ví dụ: The package’s weight was too much for her to carry alone.
(Khối lượng của gói hàng quá nặng để cô ấy tự mang.)
Nghĩa 2: Tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng
Ví dụ: His opinion carries a lot of weight in the decision-making process.
(Ý kiến của anh ấy có sức ảnh hưởng lớn trong việc ra quyết định.)
Nghĩa 3: Gánh nặng về tinh thần hoặc cảm xúc
Ví dụ: The weight of responsibility made her feel stressed.
(Gánh nặng trách nhiệm khiến cô ấy cảm thấy căng thẳng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết