VIETNAMESE

lò đúc

lò đúc

word

ENGLISH

Foundry furnace

  
NOUN

/ˈfaʊndri ˈfɜrnɪs/

casting furnace

Lò đúc là thiết bị dùng để nấu chảy và đúc kim loại thành các hình dạng nhất định.

Ví dụ

1.

Lò đúc nấu chảy thép để đúc.

The foundry furnace melted steel for casting.

2.

Anh ấy vận hành lò đúc một cách chuyên nghiệp.

He operated the foundry furnace expertly.

Ghi chú

Từ Lò đúc là một từ vựng thuộc lĩnh vực luyện kim và chế tạo. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Casting - Đúc Ví dụ: The molten metal is poured into a mold in the casting process, which often uses a foundry furnace. (Kim loại nóng chảy được đổ vào khuôn trong quá trình đúc, thường sử dụng lò đúc.) check Crucible - Nồi nấu kim loại Ví dụ: A crucible is a heat-resistant container used to melt metal in a foundry furnace. (Nồi nấu kim loại là một vật chứa chịu nhiệt được sử dụng để nấu chảy kim loại trong lò đúc.) check Mold - Khuôn đúc Ví dụ: The mold used in a foundry furnace determines the shape of the final metal product. (Khuôn được sử dụng trong lò đúc xác định hình dạng của sản phẩm kim loại cuối cùng.) check Alloy - Hợp kim Ví dụ: Foundry furnaces can be used to melt and mix different metals to create alloys. (Lò đúc có thể được sử dụng để nấu chảy và trộn các kim loại khác nhau để tạo ra hợp kim.)