VIETNAMESE

còn hạn sử dụng

sử dụng được

word

ENGLISH

not expired

  
ADJ

/nɒt ɪkˈspaɪərd/

usable

Còn hạn sử dụng là trạng thái của một sản phẩm vẫn trong thời gian an toàn để sử dụng.

Ví dụ

1.

Sữa vẫn còn hạn sử dụng.

The milk is not expired yet.

2.

Kiểm tra xem thức ăn còn hạn sử dụng không trước khi ăn.

Check if the food is not expired before eating.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của not expired nhé! check Valid - Còn hiệu lực

Phân biệt: Valid là từ chỉ một thứ còn có giá trị sử dụng, giống như not expired, nhưng có thể dùng cho hợp đồng, thẻ, vé, v.v.

Ví dụ: The coupon is still valid until the end of the month. (Phiếu giảm giá vẫn còn hiệu lực đến cuối tháng.) check Fresh - Tươi mới

Phân biệt: Fresh chỉ tình trạng của sản phẩm chưa bị hỏng, rất giống như not expired, nhưng có thể dùng cho thực phẩm hoặc các sản phẩm tươi khác.

Ví dụ: The vegetables are still fresh after being stored overnight. (Rau vẫn tươi mới sau khi được lưu trữ qua đêm.) check Current - Hiện tại

Phân biệt: Current chỉ tình trạng của sản phẩm còn hợp lệ, giống như not expired, nhưng có thể dùng cho các tình huống khác ngoài sản phẩm.

Ví dụ: Her passport is still current and hasn’t expired. (Hộ chiếu của cô ấy vẫn còn hiệu lực và chưa hết hạn.)