VIETNAMESE
chóe
ENGLISH
Vietnamese ceramic jar
/ˌvjet.nəˈmiːz səˈræm.ɪk dʒɑːr/
container
Chóe là một loại hũ gốm truyền thống của Việt Nam, thường được dùng để chứa nước, rượu hoặc thực phẩm.
Ví dụ
1.
Cô ấy đặt cái chóe lên kệ.
She placed the Vietnamese ceramic jar on the shelf.
2.
Cái chóe được đổ đầy nước.
The Vietnamese ceramic jar is filled with water.
Ghi chú
Từ Chóe là một từ vựng thuộc đồ gốm. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Ceramic - Gốm sứ
Ví dụ: A Vietnamese ceramic jar is made from ceramic material.
(Chóe gốm Việt Nam được làm từ chất liệu gốm sứ.)
Storage - Lưu trữ
Ví dụ: A Vietnamese ceramic jar is used for storage.
(Chóe gốm Việt Nam được dùng để lưu trữ.)
Traditional - Truyền thống
Ví dụ: A Vietnamese ceramic jar is a traditional item.
(Chóe gốm Việt Nam là một vật dụng truyền thống.)
Container - Đồ đựng
Ví dụ: A Vietnamese ceramic jar is a type of container.
(Chóe gốm Việt Nam là một loại đồ đựng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết