VIETNAMESE

lưới cầu lông

lưới đánh cầu

word

ENGLISH

badminton net

  
NOUN

/ˈbædmɪntən nɛt/

shuttlecock net

Lưới cầu lông là lưới được sử dụng trong môn thể thao cầu lông, ngăn cách hai bên sân chơi.

Ví dụ

1.

Lưới cầu lông được dựng lên trong sân.

The badminton net was set up in the yard.

2.

Lưới cầu lông có thể điều chỉnh độ cao.

The badminton net is adjustable in height.

Ghi chú

Từ Lưới cầu lông là một từ vựng thuộc lĩnh vực thể thao. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Mesh - Lưới mắt Ví dụ: A badminton net is made of a fine mesh to catch stray shuttlecocks. (Lưới cầu lông được làm từ lưới mắt mịn để chặn các quả cầu lông lạc hướng.) check Divider - Vật phân cách Ví dụ: A badminton net acts as a divider between the two sides of the court. (Lưới cầu lông đóng vai trò là vật phân cách giữa hai bên sân chơi.) check Tension - Độ căng Ví dụ: A badminton net requires proper tension to stay taut during matches. (Lưới cầu lông cần độ căng thích hợp để giữ thẳng trong các trận đấu.) check Post - Cột trụ Ví dụ: A badminton net is secured between two sturdy posts on the court. (Lưới cầu lông được cố định giữa hai cột trụ chắc chắn trên sân.)