VIETNAMESE
lưng ghế
tựa ghế
ENGLISH
backrest
/ˈbækˌrɛst/
back support
Lưng ghế là phần phía sau của ghế dùng để tựa.
Ví dụ
1.
Lưng ghế rất chắc chắn.
The backrest is sturdy.
2.
Cô ấy điều chỉnh lưng ghế.
She adjusted the backrest.
Ghi chú
Từ backrest là một từ vựng thuộc lĩnh vực nội thất và thiết kế ghế. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Ergonomic backrest – Lưng ghế công thái học
Ví dụ:
This chair features an ergonomic backrest for improved comfort and posture.
(Chiếc ghế này có lưng ghế công thái học giúp tăng sự thoải mái và cải thiện tư thế.)
Adjustable backrest – Lưng ghế điều chỉnh
Ví dụ:
The backrest is adjustable to suit individual preferences.
(Lưng ghế có thể điều chỉnh phù hợp với sở thích cá nhân.)
Padded backrest – Lưng ghế đệm
Ví dụ:
A padded backrest offers extra comfort during long hours of sitting.
(Lưng ghế đệm mang lại sự thoải mái thêm khi ngồi lâu.)
Contoured backrest – Lưng ghế ôm cong
Ví dụ:
A contoured backrest supports the natural curve of your spine.
(Lưng ghế ôm cong hỗ trợ đường cong tự nhiên của cột sống.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết