VIETNAMESE
lơ xe
người phụ xe
ENGLISH
Bus conductor
/ˈbʌs kənˈdʌktər/
ticket assistant
Lơ xe là người phụ giúp tài xế, thường quản lý hành lý và hỗ trợ khách hàng trên xe.
Ví dụ
1.
Lơ xe hỗ trợ hành khách lên xe.
The bus conductor assisted passengers on board.
2.
Anh ấy nói chuyện lịch sự với lơ xe.
He spoke politely to the bus conductor.
Ghi chú
Từ Lơ xe là một từ vựng thuộc lĩnh vực giao thông và vận tải. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Aide - Trợ lý
Ví dụ: A bus conductor acts as an aide to the driver during trips.
(Lơ xe đóng vai trò như một trợ lý cho tài xế trong suốt chuyến đi.)
Luggage - Hành lý
Ví dụ: A bus conductor manages the luggage to ensure it’s safely stored.
(Lơ xe quản lý hành lý để đảm bảo nó được cất giữ an toàn.)
Fare - Tiền vé
Ví dụ: A bus conductor often collects the fare from passengers on board.
(Lơ xe thường thu tiền vé từ hành khách trên xe.)
Assist - Hỗ trợ
Ví dụ: A bus conductor will assist elderly passengers with boarding.
(Lơ xe sẽ hỗ trợ hành khách lớn tuổi khi lên xe.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết