VIETNAMESE
lò trung tần
lò trung tần
ENGLISH
Medium-frequency furnace
/ˈmiːdiəm ˈfriːkwənsi ˈfɜrnɪs/
induction furnace
Lò trung tần là lò cảm ứng dùng dòng điện tần số trung bình để nấu chảy kim loại.
Ví dụ
1.
Lò trung tần nấu chảy hợp kim rất nhanh.
The medium-frequency furnace melted the alloy quickly.
2.
Anh ấy nâng cấp lò trung tần.
He upgraded the medium-frequency furnace.
Ghi chú
Từ Lò trung tần là một từ vựng thuộc lĩnh vực luyện kim và kỹ thuật điện. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Induction heating - Nung nóng cảm ứng
Ví dụ:
A medium-frequency furnace uses induction heating to melt metal.
(Lò trung tần sử dụng nung nóng cảm ứng để nấu chảy kim loại.)
Electromagnetic field - Trường điện từ
Ví dụ:
The medium-frequency furnace generates an electromagnetic field that heats the metal.
(Lò trung tần tạo ra một trường điện từ làm nóng kim loại.)
Crucible - Nồi nấu kim loại
Ví dụ:
The metal to be melted is placed in a crucible inside the medium-frequency furnace.
(Kim loại cần nấu chảy được đặt trong nồi nấu kim loại bên trong lò trung tần.)
Casting - Đúc
Ví dụ:
Medium-frequency furnaces are often used in the casting process to produce metal parts.
(Lò trung tần thường được sử dụng trong quá trình đúc để sản xuất các bộ phận kim loại.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết