VIETNAMESE

sáp ong

sáp từ tổ ong

word

ENGLISH

beeswax

  
NOUN

/ˈbiːz.wæks/

natural wax

Sáp ong là chất sáp tự nhiên do ong sản xuất, dùng trong nhiều mục đích.

Ví dụ

1.

Sáp ong được dùng để làm son dưỡng hữu cơ.

The beeswax was used to make organic lip balm.

2.

Sáp ong rất phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da.

Beeswax is popular in skincare products.

Ghi chú

Sáp ong là một từ vựng thuộc lĩnh vực sản phẩm tự nhiêncông nghiệp. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Beeswax candle – Nến sáp ong Ví dụ: Beeswax candles burn slowly and emit a natural honey scent. (Nến sáp ong cháy chậm và phát ra mùi mật ong tự nhiên.) check Honeycomb wax – Sáp tổ ong Ví dụ: Honeycomb wax is the natural hexagonal wax produced by bees. (Sáp tổ ong là sáp hình lục giác tự nhiên được tạo ra bởi ong.) check Natural wax – Sáp tự nhiên Ví dụ: Natural wax like beeswax is used for a variety of purposes, including candle making. (Sáp tự nhiên như sáp ong được sử dụng cho nhiều mục đích, bao gồm cả việc làm nến.) check Beekeeping – Nuôi ong Ví dụ: Beekeeping involves managing bees for honey production and wax collection. (Nuôi ong liên quan đến việc quản lý ong để sản xuất mật và thu hoạch sáp.)