VIETNAMESE

chổi quét nhà

chổi

word

ENGLISH

indoor broom

  
NOUN

/ˈɪndɔːr bruːm/

sweeper

Chổi quét nhà là một loại chổi được dùng để quét dọn sàn nhà.

Ví dụ

1.

Cô ấy quét sàn nhà bằng chổi quét nhà.

She swept the floor with an indoor broom.

2.

Cái chổi quét nhà được giữ trong tủ.

The indoor broom is kept in the closet.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của indoor broom nhé! check Household broom - Chổi gia đình

Phân biệt: Household broom là chổi dùng để quét dọn trong nhà, rất giống indoor broom, nhưng có thể bao gồm cả các loại chổi ngoài trời.

Ví dụ: The household broom was kept in the utility room. (Chổi gia đình được giữ trong phòng tiện ích.) check Room broom - Chổi phòng

Phân biệt: Room broom là loại chổi dùng để quét trong phòng, có thể sử dụng trong các không gian trong nhà, tương tự như indoor broom, nhưng thường nhỏ gọn hơn.

Ví dụ: She used the room broom to clean the living room. (Cô ấy đã dùng chổi phòng để dọn dẹp phòng khách.) check Cleaning broom - Chổi lau

Phân biệt: Cleaning broom là chổi dùng để dọn dẹp sàn nhà, giống như indoor broom, nhưng có thể được sử dụng cho cả các mục đích khác như lau bàn, kệ.

Ví dụ: He grabbed the cleaning broom to sweep up the crumbs. (Anh ấy cầm chổi lau để quét các mẩu vụn.) check Sweeping broom - Chổi quét

Phân biệt: Sweeping broom là loại chổi dùng để quét rác hoặc bụi, rất giống với indoor broom, nhưng có thể có kích thước lớn hơn hoặc nhỏ hơn tùy theo mục đích sử dụng.

Ví dụ: She used the sweeping broom to clean the kitchen floor. (Cô ấy dùng chổi quét để lau sàn bếp.)