VIETNAMESE

rối hơi

hình nộm bơm hơi

word

ENGLISH

inflatable puppet

  
NOUN

/ɪnˈfleɪ.tə.bəl ˈpʌp.ɪt/

blow-up figure

Rối hơi là hình nộm bơm hơi, thường được dùng trong quảng cáo hoặc lễ hội.

Ví dụ

1.

Rối hơi đung đưa trong gió.

The inflatable puppet waved in the wind.

2.

Rối hơi thu hút sự chú ý trong các sự kiện.

Inflatable puppets attract attention in events.

Ghi chú

Từ Rối hơi là một từ vựng thuộc lĩnh vực quảng cáo và trang trí. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Inflatable figure – Hình nộm bơm hơi Ví dụ: The inflatable figure was used to attract attention at the grand opening event. (Hình nộm bơm hơi được sử dụng để thu hút sự chú ý trong sự kiện khai trương.) check Advertising balloon – Bong bóng quảng cáo Ví dụ: The company used a large advertising balloon to promote their new product. (Công ty đã sử dụng một bong bóng quảng cáo lớn để quảng bá sản phẩm mới của họ.) check Event decoration – Trang trí sự kiện Ví dụ: The event decoration included colorful banners and inflatable puppets. (Trang trí sự kiện bao gồm các biểu ngữ nhiều màu sắc và hình nộm bơm hơi.) check Promotional display – Màn hình quảng cáo Ví dụ: The store set up a promotional display with balloons and large figures. (Cửa hàng đã thiết lập một màn hình quảng cáo với bong bóng và các hình tượng lớn.)