VIETNAMESE

cái khay

mâm, đĩa

word

ENGLISH

tray

  
NOUN

/treɪ/

platter, dish

Cái khay là một vật phẳng, thường dùng để đựng hoặc mang đồ vật.

Ví dụ

1.

Cô ấy phục vụ cà phê trên một cái khay bạc.

She served coffee on a silver tray.

2.

Người phục vụ mang thức ăn trên một cái khay lớn.

The waiter carried the food on a large tray.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ tray khi nói hoặc viết nhé! check serving tray – khay phục vụ Ví dụ: The waiter brought our drinks on a serving tray. (Người phục vụ mang đồ uống của chúng tôi trên một khay phục vụ.) check tray table – bàn khay (trên máy bay) Ví dụ: He unfolded the tray table in front of his seat. (Anh ấy mở bàn khay trước chỗ ngồi của mình.) check ash tray – gạt tàn thuốc Ví dụ: The hotel room had an ash tray on the nightstand. (Phòng khách sạn có một gạt tàn thuốc trên bàn cạnh giường ngủ.)