VIETNAMESE

tấm hắt sáng

tấm phản xạ

word

ENGLISH

Reflector

  
NOUN

/rɪˈflɛktər/

light panel

Tấm hắt sáng là vật liệu phản xạ ánh sáng, thường dùng trong nhiếp ảnh hoặc quay phim.

Ví dụ

1.

Tấm hắt sáng tăng cường ánh sáng cho cảnh quay.

The reflector enhanced the lighting for the shot.

2.

Cô ấy điều chỉnh tấm hắt sáng để có hiệu quả tốt hơn.

She adjusted the reflector for better effect.

Ghi chú

Từ Tấm hắt sáng là một từ vựng thuộc lĩnh vực thiết bị chiếu sáng và nhiếp ảnh. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Light reflector panel – Tấm phản xạ ánh sáng Ví dụ: A light reflector panel is used to direct and intensify available light in photography. (Một tấm phản xạ ánh sáng được sử dụng để định hướng và tăng cường ánh sáng trong nhiếp ảnh.) check Illumination diffuser – Tấm khuếch tán ánh sáng Ví dụ: An illumination diffuser softens harsh lighting to create a balanced exposure. (Một tấm khuếch tán ánh sáng giúp làm mềm ánh sáng mạnh để tạo ra mức độ phơi sáng cân bằng.) check Bounce board – Tấm bật sáng Ví dụ: A bounce board is employed to reflect light onto the subject for improved illumination. (Một tấm bật sáng được sử dụng để phản chiếu ánh sáng lên đối tượng nhằm cải thiện độ sáng.) check Photography reflector – Phụ kiện phản chiếu ánh sáng Ví dụ: A photography reflector is a versatile tool for controlling light direction in both studio and outdoor shoots. (Một phụ kiện phản chiếu ánh sáng là công cụ linh hoạt để điều chỉnh hướng ánh sáng trong cả chụp ảnh trong studio lẫn ngoài trời.)