VIETNAMESE

giỏ mây

giỏ đan mây

word

ENGLISH

wicker basket

  
NOUN

/ˈwɪk.ər ˈbæs.kɪt/

woven basket

Giỏ mây là giỏ làm từ sợi mây, thường dùng để trang trí hoặc chứa đồ.

Ví dụ

1.

Giỏ mây chứa trái cây tươi trên bàn.

The wicker basket held fresh fruit on the table.

2.

Giỏ mây nhẹ và bền.

Wicker baskets are lightweight and durable.

Ghi chú

Từ Giỏ mây là một từ vựng thuộc lĩnh vực thủ công và đồ trang trí. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Wickerwork – Đồ đan mây Ví dụ: Wickerwork is the craft of weaving flexible materials like bamboo or rattan to make baskets and furniture. (Đồ đan mây là nghề thủ công đan các vật liệu linh hoạt như tre hoặc mây để làm giỏ và đồ nội thất.) check Woven basket – Giỏ đan Ví dụ: A woven basket can be used for both practical storage and decoration. (Giỏ đan có thể được sử dụng vừa để lưu trữ thực tế vừa để trang trí.) check Rattan furniture – Nội thất mây Ví dụ: Rattan furniture is lightweight, durable, and ideal for both indoor and outdoor use. (Nội thất mây nhẹ, bền và lý tưởng cho cả sử dụng trong nhà và ngoài trời.) check Handcrafted basket – Giỏ thủ công Ví dụ: The handcrafted basket was made using traditional weaving techniques. (Giỏ thủ công được làm bằng kỹ thuật đan truyền thống.)